挖渠 oạt cừ Hán Việt: oạt cừ Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 渠 (cừ)Hán Việtoạt cừCấu tạo挖 + 渠 · oạt + cừ nghĩa thành phần: oạt + cừ Nghĩa EngCihui ditch up