挖穴

wā xué oạt huyệt

Hán Việt: oạt huyệt · Pinyin: wā xué

Tổng quan

khai quật | đào hang

Cấu tạo: (oạt) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai quật | đào hang

Eng

  • CC-CEDICT to excavate|to dig out a cave
  • Cihui to excavate; to dig out a cave