挖空
oạt không
Hán Việt: oạt không · Pinyin: wā kōng
Tổng quan
khai quật | đào rỗng
Nghĩa
Việt
- Cihui khai quật | đào rỗng
Eng
- CC-CEDICT to excavate|to hollow
- Cihui to excavate; to hollow
Hán Việt: oạt không · Pinyin: wā kōng
khai quật | đào rỗng