挖耳 oạt nhĩ Hán Việt: oạt nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 耳 (nhĩ)Hán Việtoạt nhĩCấu tạo挖 + 耳 · oạt + nhĩ nghĩa thành phần: oạt + nhĩ Nghĩa EngCihui 挖耳 ā'ěr v.o. pick (wax from) one's ears ◆n. earpick