挖花 oạt hoa Hán Việt: oạt hoa Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 花 (hoa)Hán Việtoạt hoaCấu tạo挖 + 花 · oạt + hoa nghĩa thành phần: oạt + hoa Nghĩa EngCihui 挖花 āhuā n. a mahjongg-like game