挖袋 oạt đại Hán Việt: oạt đại Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 袋 (đại)Hán Việtoạt đạiCấu tạo挖 + 袋 · oạt + đại nghĩa thành phần: oạt + đại Nghĩa EngCihui 挖袋 ādài v.o. set-in pocket