挖走 oạt tẩu Hán Việt: oạt tẩu Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 走 (tẩu)Hán Việtoạt tẩuCấu tạo挖 + 走 · oạt + tẩu nghĩa thành phần: oạt + tẩu Nghĩa EngCihui 挖走 āzǒu r.v. dig out sb./sth. and take away