挖除

oạt trừ

Hán Việt: oạt trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挖掉去除。如:「吃木瓜前,他先將木瓜中間的子挖除。」

Eng

  • Cihui 挖除 āchú r.v. excavate