摯幣 zhì bì · chí tệ Hán Việt: chí tệ · Pinyin: zhì bì Tổng quan Cấu tạo: 摯 (chí) + 幣 (tệ)Pinyinzhì bìHán Việtchí tệCấu tạo摯 + 幣 · chí + tệ nghĩa thành phần: chí + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古时用为祭祀或馈赠礼物的束帛。Tân Hoa Tự Điển 1.指古时用为祭祀或馈赠礼物的束帛。