摯熱 zhì rè · chí nhiệt Hán Việt: chí nhiệt · Pinyin: zhì rè Tổng quan Cấu tạo: 摯 (chí) + 熱 (nhiệt)Pinyinzhì rèHán Việtchí nhiệtCấu tạo摯 + 熱 · chí + nhiệt nghĩa thành phần: chí + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切热烈。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切热烈。