摯誠

zhì chéng chí thành

Hán Việt: chí thành · Pinyin: zhì chéng

Tổng quan

chân thành

Cấu tạo: (chí) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真摯、誠心。如:「我們都摯誠的歡迎你回來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真挚诚恳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真挚诚恳。

Eng

  • CC-CEDICT sincere
  • Cihui sincere