挚诚
chí thành
Hán Việt: chí thành · Pinyin: zhì chéng
Tổng quan
chân thành
1.真挚诚恳。
真摯、誠心。如:「我們都摯誠的歡迎你回來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân thành
- Tần suất từ chân thành
- Biên soạn 摯誠 zhìchéng v.p. sincere; earnest
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真摯、誠心。如:「我們都摯誠的歡迎你回來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.真挚诚恳。
Eng
- Cihui sincere
- Tần suất từ 摯誠 zhìchéng v.p. sincere; earnest
Đức
- Handedict aufrichtig