攣臥 luán wò · luyên ngọa Hán Việt: luyên ngọa · Pinyin: luán wò Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 臥 (ngọa)Pinyinluán wòHán Việtluyên ngọaCấu tạo攣 + 臥 · luyên + ngọa nghĩa thành phần: luyên + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜷曲而卧。Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲而卧。