挛卧

luán wòluyên ngọa

Hán Việt: luyên ngọa · Pinyin: luán wò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜷曲而卧。

Cấu tạo: 攣 (luyên) + 臥 (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲而卧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卧位 · 卧佛 · 卧倒 · 卧具 · 卧内 · 卧室 · 卧床 · 卧底