攣拘 luán jū · luyên câu Hán Việt: luyên câu · Pinyin: luán jū Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 拘 (câu)Pinyinluán jūHán Việtluyên câuCấu tạo攣 + 拘 · luyên + câu nghĩa thành phần: luyên + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥﹐拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥﹐拘束。