攣株

luán zhū luyên chu

Hán Việt: luyên chu · Pinyin: luán zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (luyên) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲的枯树根。喻无用之材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的枯树根。喻无用之材。