攣踠

luán wǎn

Pinyin: luán wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyên) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手足屈曲不能伸展之病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手足屈曲不能伸展之病。

Eng

  • Cihui 攣踠 uánwǎn n. <med.> disease of a joint