攣躭 luán dān · luyên đam Hán Việt: luyên đam · Pinyin: luán dān Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 躭 (đam)Pinyinluán dānHán Việtluyên đamCấu tạo攣 + 躭 · luyên + đam nghĩa thành phần: luyên + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手脚屈曲不能行动。Tân Hoa Tự Điển 1.手脚屈曲不能行动。