撾打 wō dǎ · qua đả Hán Việt: qua đả · Pinyin: wō dǎ Tổng quan Cấu tạo: 撾 (qua) + 打 (đả)Pinyinwō dǎHán Việtqua đảCấu tạo撾 + 打 · qua + đả nghĩa thành phần: qua + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殴打。Tân Hoa Tự Điển 1.殴打。