挞击 tà jī·thát kích Hán Việt: thát kích · Pinyin: tà jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞭打。 2.泛指殴击。 Cấu tạo: 撻 (thát) + 擊 (kích)Pinyintà jīHán Việtthát kíchCấu tạo撻 + 擊 · thát + kích nghĩa thành phần: thát + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鞭打。 2.泛指殴击。 Từ liên quan Gần nghĩa击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发