撻市

tà shì thát thị

Hán Việt: thát thị · Pinyin: tà shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thát) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在市朝中受到鞭打之罚。谓在大庭广众中受到羞辱。语出《书.说命下》"子弗克俾厥后惟尧舜﹐其心槐耻。若挞于市。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在市朝中受到鞭打之罚。谓在大庭广众中受到羞辱。语出《书.说命下》"子弗克俾厥后惟尧舜﹐其心槐耻。若挞于市。"

Eng

  • Cihui 撻市 àshì v.p. <wr.> disgrace sb. in public