撻架 tà jià · thát giá Hán Việt: thát giá · Pinyin: tà jià Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 架 (giá)Pinyintà jiàHán Việtthát giáCấu tạo撻 + 架 · thát + giá nghĩa thành phần: thát + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打架。Tân Hoa Tự Điển 1.打架。