撻楚 tà chǔ · thát sở Hán Việt: thát sở · Pinyin: tà chǔ Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 楚 (sở)Pinyintà chǔHán Việtthát sởCấu tạo撻 + 楚 · thát + sở nghĩa thành phần: thát + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞭打; 引申为欺凌。Tân Hoa Tự Điển 1.鞭打。 2.引申为欺凌。