撻罰
thát phạt
Hán Việt: thát phạt · Pinyin: tà fá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞭打处罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鞭打处罚。
Eng
- Cihui 撻罰 tàfá n. flogging; corporal punishment ◆v. flog
Hán Việt: thát phạt · Pinyin: tà fá