撻脛 tà jìng · thát hĩnh Hán Việt: thát hĩnh · Pinyin: tà jìng Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 脛 (hĩnh)Pinyintà jìngHán Việtthát hĩnhCấu tạo撻 + 脛 · thát + hĩnh nghĩa thành phần: thát + hĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笞打小腿。Tân Hoa Tự Điển 1.笞打小腿。