撻通

tà tōng thát thông

Hán Việt: thát thông · Pinyin: tà tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thát) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打通。