挾義

xié yì hiệp nghĩa

Hán Việt: hiệp nghĩa · Pinyin: xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀持正义; 倚仗名义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀持正义。 2.倚仗名义。

Eng

  • Cihui 挾義 xiéyì v.o. stand on one's own rights