挾書 xié shū · hiệp thư Hán Việt: hiệp thư · Pinyin: xié shū Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 書 (thư)Pinyinxié shūHán Việthiệp thưCấu tạo挾 + 書 · hiệp + thư nghĩa thành phần: hiệp + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私藏书籍; 指挟书律; 专指应科举考试时夹带时文书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.私藏书籍。 2.指挟书律。 3.专指应科举考试时夹带时文书籍。