挾依 xié yī · hiệp y Hán Việt: hiệp y · Pinyin: xié yī Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 依 (y)Pinyinxié yīHán Việthiệp yCấu tạo挾 + 依 · hiệp + y nghĩa thành phần: hiệp + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗。Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗。