挾養 xié yǎng · hiệp dưỡng Hán Việt: hiệp dưỡng · Pinyin: xié yǎng Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 養 (dưỡng)Pinyinxié yǎngHán Việthiệp dưỡngCấu tạo挾 + 養 · hiệp + dưỡng nghĩa thành phần: hiệp + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挟制豢养。Tân Hoa Tự Điển 1.挟制豢养。