挾冊 xié cè · hiệp sách Hán Việt: hiệp sách · Pinyin: xié cè Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 冊 (sách)Pinyinxié cèHán Việthiệp sáchCấu tạo挾 + 冊 · hiệp + sách nghĩa thành phần: hiệp + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带书籍。谓勤奋读书; 谓应科举考试时夹带时文书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.携带书籍。谓勤奋读书。 2.谓应科举考试时夹带时文书籍。