挾尺 xié chǐ · hiệp xích Hán Việt: hiệp xích · Pinyin: xié chǐ Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 尺 (xích)Pinyinxié chǐHán Việthiệp xíchCấu tạo挾 + 尺 · hiệp + xích nghĩa thành phần: hiệp + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时相马术语。谓马的胸脯宽一尺以上。Tân Hoa Tự Điển 1.古时相马术语。谓马的胸脯宽一尺以上。