挾斯 xié sī · hiệp tư Hán Việt: hiệp tư · Pinyin: xié sī Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 斯 (tư)Pinyinxié sīHán Việthiệp tưCấu tạo挾 + 斯 · hiệp + tư nghĩa thành phần: hiệp + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破败。Tân Hoa Tự Điển 1.破败。