挾日

xié rì hiệp nhật

Hán Việt: hiệp nhật · Pinyin: xié rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓十日。从甲至癸,十干已周,故云。挟,通"浃",周匝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓十日。从甲至癸,十干已周,故云。挟,通"浃",周匝。