挾治

xié zhì hiệp trì

Hán Việt: hiệp trì · Pinyin: xié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底治理。挟,通"浃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底治理。挟,通"浃"。