挾生

xié shēng hiệp sanh

Hán Việt: hiệp sanh · Pinyin: xié shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不待烧煮,活吃,生吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不待烧煮,活吃,生吃。