挾私 xié sī · hiệp tư Hán Việt: hiệp tư · Pinyin: xié sī Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 私 (tư)Pinyinxié sīHán Việthiệp tưCấu tạo挾 + 私 · hiệp + tư nghĩa thành phần: hiệp + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀私念。Tân Hoa Tự Điển 1.心怀私念。