挾策
hiệp sách
Hán Việt: hiệp sách · Pinyin: xié cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"挟策"; 手拿书本。喻勤奋读书; 胸怀计谋﹑建议; 持鞭,扬鞭。亦以喻奔走;行动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挟策"。 2.手拿书本。喻勤奋读书。 3.胸怀计谋﹑建议。 4.持鞭,扬鞭。亦以喻奔走;行动。
Hán Việt: hiệp sách · Pinyin: xié cè