挾纊

xié kuàng hiệp khoáng

Hán Việt: hiệp khoáng · Pinyin: xié kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披着绵衣。亦以喻受人抚慰而感到温暖; 把丝绵装入衣衾内,制成绵袍﹑绵被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披着绵衣。亦以喻受人抚慰而感到温暖。 2.把丝绵装入衣衾内,制成绵袍﹑绵被。