挾藏 xié cáng · hiệp tàng Hán Việt: hiệp tàng · Pinyin: xié cáng Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 藏 (tàng)Pinyinxié cángHán Việthiệp tàngCấu tạo挾 + 藏 · hiệp + tàng nghĩa thành phần: hiệp + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私藏;隐藏; 指挟带。Tân Hoa Tự Điển 1.私藏;隐藏。 2.指挟带。