挾贊 xié zàn · hiệp tán Hán Việt: hiệp tán · Pinyin: xié zàn Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 贊 (tán)Pinyinxié zànHán Việthiệp tánCấu tạo挾 + 贊 · hiệp + tán nghĩa thành phần: hiệp + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。