挾食 hiệp thực Hán Việt: hiệp thực Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 食 (thực)Hán Việthiệp thựcCấu tạo挾 + 食 · hiệp + thực nghĩa thành phần: hiệp + thực Nghĩa EngCihui 挾食 xiéshí n. <med.> dyspepsia