撓動 náo dòng · nạo động Hán Việt: nạo động · Pinyin: náo dòng Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 動 (động)Pinyinnáo dòngHán Việtnạo độngCấu tạo撓 + 動 · nạo + động nghĩa thành phần: nạo + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扰乱骚动。Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱骚动。