撓勾

náo gōu nạo câu

Hán Việt: nạo câu · Pinyin: náo gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲。