撓頭
nạo đầu
Hán Việt: nạo đầu · Pinyin: náo tóu
Tổng quan
khó khăn | vấn đề | phức tạp | gãi đầu (vì bối rối)
Nghĩa
Việt
- Cihui khó khăn | vấn đề | phức tạp | gãi đầu (vì bối rối)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用手搔頭。形容事情煩雜,不易解決。如:「這件事真撓頭。」 2.比喻髮亂。如:「撓頭獅子似的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搔弄头发; 方言。不梳头; 搅乱头脑﹐头昏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搔弄头发。 2.方言。不梳头。 3.搅乱头脑﹐头昏。
Eng
- CC-CEDICT tricky|problematic|difficult|to scratch one's head (in puzzlement)
- Cihui tricky; problematic; difficult; to scratch one's head (in puzzlement)