撓志

náo zhì nạo chí

Hán Việt: nạo chí · Pinyin: náo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈节;违心屈从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈节;违心屈从。