撓性 náo xìng · nạo tính Hán Việt: nạo tính · Pinyin: náo xìng Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 性 (tính)Pinyinnáo xìngHán Việtnạo tínhCấu tạo撓 + 性 · nạo + tính nghĩa thành phần: nạo + tính Nghĩa EngCihui 撓性 áoxìng n. <phy.> flexibility