撓情 náo qíng · nạo tình Hán Việt: nạo tình · Pinyin: náo qíng Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 情 (tình)Pinyinnáo qíngHán Việtnạo tìnhCấu tạo撓 + 情 · nạo + tình nghĩa thành phần: nạo + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲徇私情。Tân Hoa Tự Điển 1.曲徇私情。