撓擾

náo rǎo nạo nhiễu

Hán Việt: nạo nhiễu · Pinyin: náo rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦扰;骚扰; 搅拌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦扰;骚扰。 2.搅拌。

Eng

  • Cihui 撓擾 áorǎo v. trouble; disturb