撓折

náo zhé nạo chiết

Hán Việt: nạo chiết · Pinyin: náo zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧折;使折断挠折栋梁。

Eng

  • Cihui 撓折 áozhé v. <wr.> destroy; force to yield