撓挑

náo tiāo nạo thiêu

Hán Việt: nạo thiêu · Pinyin: náo tiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宛转循环貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宛转循环貌。