挠曲
nạo khúc
Hán Việt: nạo khúc · Pinyin: náo qū
Tổng quan
uốn cong
1.屈曲。
Nghĩa
Việt
- Cihui độ uốn
- Cihui sự lệch
- Biên soạn bent; curving
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲。
- Kaggle Zh-Vi flexing
Eng
- JMdict flexure
- Cihui to bend; flexing; deflection
Đức
- Handedict Durchbiegung
ja
- JMdict 撓曲(とうきょく)